dining room
Định nghĩa
Danh từ: - Phòng ăn: "dining room" là một căn phòng trong nhà hoặc tòa nhà, được thiết kế và sử dụng chuyên biệt cho việc ăn uống. Đây thường là nơi có bàn ăn, ghế, và các đồ dùng liên quan đến bữa ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi có một phòng ăn lớn, nơi cả gia đình quây quần ăn tối.)
- (Phòng ăn được trang trí với một chiếc đèn chùm đẹp.)
- (Cô ấy đã dọn bàn trong phòng ăn cho khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "formal dining room": phòng ăn trang trọng, thường được dùng cho các bữa tiệc hoặc dịp đặc biệt.
- The mansion has a formal dining room that seats 20 people. (Biệt thự có một phòng ăn trang trọng đủ chỗ cho 20 người.)
- "dining room set": bộ bàn ghế phòng ăn.
- They bought a new dining room set made of oak. (Họ đã mua một bộ bàn ghế phòng ăn mới làm từ gỗ sồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dining table (n): bàn ăn.
- The dining table is covered with a white cloth. (Bàn ăn được phủ một tấm khăn trắng.)
- Dining chair (n): ghế ăn.
- These dining chairs are very comfortable. (Những chiếc ghế ăn này rất thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Eat-in kitchen: bếp ăn (một khu vực trong bếp có bàn ăn).
- Breakfast nook: góc ăn sáng (một không gian nhỏ dành cho bữa ăn, thường trong bếp).
Thành ngữ liên quan
- "to eat in the dining room": ăn trong phòng ăn (thường mang nghĩa trang trọng hơn so với ăn ở bếp hoặc phòng khách).
- On holidays, we always eat in the dining room. (Vào các ngày lễ, chúng tôi luôn ăn trong phòng ăn.)